TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22351. adversity sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; ...

Thêm vào từ điển của tôi
22352. unhygienic mất vệ sinh; hại sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
22353. throbbing sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự r...

Thêm vào từ điển của tôi
22354. nosegay bó hoa thơm

Thêm vào từ điển của tôi
22355. analyzer phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
22356. déclassé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
22357. sorb (thực vật học) cây thanh lương ...

Thêm vào từ điển của tôi
22358. shrillness tính the thé, tính in tai nhức ...

Thêm vào từ điển của tôi
22359. armour-clad có bọc sắt

Thêm vào từ điển của tôi
22360. lustful dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọn...

Thêm vào từ điển của tôi