TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22321. deployment (quân sự) sự dàn quân, sự triển...

Thêm vào từ điển của tôi
22322. upside-down lộn ngược; đo lộn

Thêm vào từ điển của tôi
22323. roué thằng vô lại, thằng đểu, kẻ du ...

Thêm vào từ điển của tôi
22324. meditate (+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm n...

Thêm vào từ điển của tôi
22325. downstream xuôi dòng

Thêm vào từ điển của tôi
22326. enlighten làm sáng tỏ, mở mắt cho (ai, về...

Thêm vào từ điển của tôi
22327. stethoscopical (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; ...

Thêm vào từ điển của tôi
22328. epigenesis (sinh vật học) thuyết biểu sinh...

Thêm vào từ điển của tôi
22329. geometrical (thuộc) hình học

Thêm vào từ điển của tôi
22330. motivate thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy

Thêm vào từ điển của tôi