TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22321. auspicious có điềm tốt, điềm lành; thuận l...

Thêm vào từ điển của tôi
22322. reputable có tiếng tốt, danh giá; đáng kí...

Thêm vào từ điển của tôi
22323. webbed (động vật học) có màng chân

Thêm vào từ điển của tôi
22324. brevet (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
22325. price-list (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
22326. catch-'em-alive-o giấy dính (để) bẫy ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
22327. organically hữu cơ

Thêm vào từ điển của tôi
22328. limnology khoa nghiên cứu về h

Thêm vào từ điển của tôi
22329. prim lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn...

Thêm vào từ điển của tôi
22330. carious bị mục (xương); bị sâu (răng)

Thêm vào từ điển của tôi