22331.
jockstrap
khố đeo (âm nang) (của các vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
22332.
hon.
ngài, tướng công (tiếng tôn xưn...
Thêm vào từ điển của tôi
22334.
unfettered
không bị xiềng chân, không bị c...
Thêm vào từ điển của tôi
22335.
volunteer
(quân sự) quân tình nguyện
Thêm vào từ điển của tôi
22336.
accoutrement
bộ áo quần đặc biệt; quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
22337.
townlet
thị trấn
Thêm vào từ điển của tôi
22338.
limnology
khoa nghiên cứu về h
Thêm vào từ điển của tôi
22339.
determinable
có thể xác định, có thể định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
22340.
hoyden
cô gái hay nghịch nhộn
Thêm vào từ điển của tôi