22371.
edging
sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ
Thêm vào từ điển của tôi
22372.
lichenous
(thuộc) địa y; có địa y; như đị...
Thêm vào từ điển của tôi
22373.
vesper
(Vesper) sao hôm
Thêm vào từ điển của tôi
22374.
indolent
lười biếng, biếng nhác
Thêm vào từ điển của tôi
22375.
oxidation
(hoá học) sự oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
22376.
bedpan
bô (đi ỉa, đi đái của người ốm)
Thêm vào từ điển của tôi
22377.
thrust
sự đẩy mạnh, sự xô đẩy
Thêm vào từ điển của tôi
22379.
air-ball
quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)
Thêm vào từ điển của tôi
22380.
homogeneity
tính đồng nhất, tình đồng đều, ...
Thêm vào từ điển của tôi