TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22381. bronchocele (y học) bướu giáp, bướu cổ

Thêm vào từ điển của tôi
22382. incubate ấp (trứng)

Thêm vào từ điển của tôi
22383. ibis (động vật học) cò quăm

Thêm vào từ điển của tôi
22384. basicity (hoá học) tính bazơ; độ bazơ

Thêm vào từ điển của tôi
22385. anastrophe (ngôn ngữ học) phép đảo

Thêm vào từ điển của tôi
22386. transfusion sự rót sang, sự đổ sang

Thêm vào từ điển của tôi
22387. glutinous dính, dính như keo

Thêm vào từ điển của tôi
22388. mutt (từ lóng) chó lai

Thêm vào từ điển của tôi
22389. arraignment sự buộc tội, sự tố cáo; sự thưa...

Thêm vào từ điển của tôi
22390. racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Thêm vào từ điển của tôi