22381.
abashment
sự bối rối, sự lúng túng, sự lu...
Thêm vào từ điển của tôi
22382.
jockstrap
khố đeo (âm nang) (của các vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
22384.
cosmonautical
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
22385.
indemnitê
bồi thường, đền bù
Thêm vào từ điển của tôi
22386.
coper
anh lái ngựa ((cũng) horse-cope...
Thêm vào từ điển của tôi
22387.
recalcitrant
hay câi lại, hay chống lại, cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
22388.
summery
(thuộc) mùa hè; như mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
22389.
dauntless
không sợ, dũng cảm, gan dạ; tin...
Thêm vào từ điển của tôi
22390.
phonemic
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị; (...
Thêm vào từ điển của tôi