TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22361. daffodil (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
22362. mongrel chó lai

Thêm vào từ điển của tôi
22363. portmanteaux va li

Thêm vào từ điển của tôi
22364. wench thiếu nữ, cô gái; thôn nữ

Thêm vào từ điển của tôi
22365. kudos (từ lóng) tiếng tăm, danh tiếng...

Thêm vào từ điển của tôi
22366. shell-shock sự bị sốc vì tiếng đại bác

Thêm vào từ điển của tôi
22367. matlow (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
22368. soda (hoá học) Natri cacbonat

Thêm vào từ điển của tôi
22369. azure xanh da trời, trong xanh

Thêm vào từ điển của tôi
22370. egotistical (thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi