TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22361. mite phần nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
22362. insurmountableness tính không vượt qua được (vật c...

Thêm vào từ điển của tôi
22363. component hợp thành, cấu thành

Thêm vào từ điển của tôi
22364. redistribution sự phân phối lại

Thêm vào từ điển của tôi
22365. endemic (sinh vật học) đặc hữu (loài si...

Thêm vào từ điển của tôi
22366. reducible có thể giảm bớt

Thêm vào từ điển của tôi
22367. non-ferrous màu (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
22368. inheritable có thể thừa hưởng, có thể thừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
22369. lias (địa lý,ddịa chất) bậc liat

Thêm vào từ điển của tôi
22370. autograph tự viết tay

Thêm vào từ điển của tôi