21641.
detachable
có thể gỡ ra, có thể tháo ra, c...
Thêm vào từ điển của tôi
21642.
quart
kɑ:t/
Thêm vào từ điển của tôi
21643.
reverberation
sự dội lại, sự vang (âm thanh);...
Thêm vào từ điển của tôi
21644.
caterwaul
tiếng mèo gào
Thêm vào từ điển của tôi
21647.
inconsonance
(âm nhạc) sự không thuận tai, s...
Thêm vào từ điển của tôi
21648.
golf-links
bãi chơi gôn
Thêm vào từ điển của tôi
21649.
implacable
không thể làm xiêu lòng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
21650.
portability
tính dễ mang theo, tính xách ta...
Thêm vào từ điển của tôi