21641.
hush
sự im lặng
Thêm vào từ điển của tôi
21642.
halibut
(động vật học) cá bơn halibut, ...
Thêm vào từ điển của tôi
21643.
scarcity
sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
21644.
insensitivity
sự không có cảm giác; tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
21645.
toko
(từ lóng) sự đánh đập, sự trừng...
Thêm vào từ điển của tôi
21646.
houseleek
(thực vật học) cây cảnh thiên b...
Thêm vào từ điển của tôi
21648.
reciprocation
sự trả (ơn...); sự đáp lại (cảm...
Thêm vào từ điển của tôi
21649.
fireproof
chịu lửa, không cháy
Thêm vào từ điển của tôi
21650.
investor
người đầu tư
Thêm vào từ điển của tôi