21652.
pediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
21653.
commutation
sự thay thế, sự thay đổi cho nh...
Thêm vào từ điển của tôi
21654.
subjugate
chinh phục, khuất phục, nô dịch...
Thêm vào từ điển của tôi
21655.
exonerate
miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
Thêm vào từ điển của tôi
21656.
titration
sự chuẩn độ (dung dịch); sự xác...
Thêm vào từ điển của tôi
21657.
déclassé
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
21658.
bash
cú đánh mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
21660.
self-sufficient
tự túc, tự cung cấp, không phụ ...
Thêm vào từ điển của tôi