TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21551. folding-chair ghế gấp

Thêm vào từ điển của tôi
21552. academic (thuộc) học viện; (thuộc) trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
21553. extrasystole (y học) ngoại tâm thu

Thêm vào từ điển của tôi
21554. interminable không cùng, vô tận, không bao g...

Thêm vào từ điển của tôi
21555. disposability tính có thể vứt bỏ đi; sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
21556. improvableness tính có thể cải tiến, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
21557. penmanship thuật viết, cách viết, lối viết

Thêm vào từ điển của tôi
21558. venturer người mạo hiểm, người phiêu lưu

Thêm vào từ điển của tôi
21559. cutlery nghề làm dao kéo; nghề bán dao ...

Thêm vào từ điển của tôi
21560. machiavellian quỷ quyệt, xảo quyệt, nham hiểm

Thêm vào từ điển của tôi