21552.
academic
(thuộc) học viện; (thuộc) trườn...
Thêm vào từ điển của tôi
21553.
extrasystole
(y học) ngoại tâm thu
Thêm vào từ điển của tôi
21554.
interminable
không cùng, vô tận, không bao g...
Thêm vào từ điển của tôi
21555.
disposability
tính có thể vứt bỏ đi; sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi
21556.
improvableness
tính có thể cải tiến, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
21557.
penmanship
thuật viết, cách viết, lối viết
Thêm vào từ điển của tôi
21558.
venturer
người mạo hiểm, người phiêu lưu
Thêm vào từ điển của tôi
21559.
cutlery
nghề làm dao kéo; nghề bán dao ...
Thêm vào từ điển của tôi
21560.
machiavellian
quỷ quyệt, xảo quyệt, nham hiểm
Thêm vào từ điển của tôi