TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21541. protestant người phản kháng, người phản đố...

Thêm vào từ điển của tôi
21542. tantrum cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam...

Thêm vào từ điển của tôi
21543. intercommunication system hệ thống truyền tin nội bộ bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
21544. chum bạn thân

Thêm vào từ điển của tôi
21545. indirect lighting ánh sáng gián tiếp, ánh sáng to...

Thêm vào từ điển của tôi
21546. umpire người trọng tài, người phân xử

Thêm vào từ điển của tôi
21547. sonar (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...

Thêm vào từ điển của tôi
21548. spontaneity tính tự động, tính tự ý

Thêm vào từ điển của tôi
21549. statute đạo luật

Thêm vào từ điển của tôi
21550. conveyance sự chở, sự chuyên chở, sự vận c...

Thêm vào từ điển của tôi