21161.
nonviolent
bất bạo động, không dùng bạo lự...
Thêm vào từ điển của tôi
21163.
nighty
(thông tục) quần áo ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
21164.
nordic
(thuộc) Bắc-Âu
Thêm vào từ điển của tôi
21165.
sonar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) củ...
Thêm vào từ điển của tôi
21166.
ennuyée
người đàn bà buồn chán, người đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21167.
inducement
sự xui khiến
Thêm vào từ điển của tôi
21168.
sport
thể thao
Thêm vào từ điển của tôi
21169.
recuperate
hồi phục (sức khoẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
21170.
divergence
sự phân kỳ, sự rẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi