21161.
diathesis
(y học) tạng
Thêm vào từ điển của tôi
21162.
hexagram
ngôi sao sáu cạnh (vẽ bằng hai ...
Thêm vào từ điển của tôi
21163.
sigma
Xichma (chữ cái Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
21165.
milling
sự xay, sự nghiền, sự cán
Thêm vào từ điển của tôi
21166.
opposition
sự đối lập, sự đối nhau
Thêm vào từ điển của tôi
21167.
biquadratic
(toán học) trùng phương
Thêm vào từ điển của tôi
21168.
polypetalous
(thực vật học) nhiều cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
21169.
node
(thực vật học) mấu, đốt, mắt
Thêm vào từ điển của tôi
21170.
parly
(từ lóng), (viết tắt) của parl...
Thêm vào từ điển của tôi