21171.
roofing
vật liệu lợp mái
Thêm vào từ điển của tôi
21172.
philanthropic
yêu người, thương người; nhân đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21173.
expire
thở ra
Thêm vào từ điển của tôi
21174.
airfield
trường bay, sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
21176.
yogism
(triết học); (tôn giáo) thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
21177.
stockbroker
người mua bán cổ phần chứng kho...
Thêm vào từ điển của tôi
21178.
carelessness
sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả...
Thêm vào từ điển của tôi
21179.
pash
(từ lóng), (viết tắt) của pass...
Thêm vào từ điển của tôi
21180.
ageing
sự hoá già
Thêm vào từ điển của tôi