21171.
logy
lờ phờ
Thêm vào từ điển của tôi
21172.
emulation
sự thi đua
Thêm vào từ điển của tôi
21173.
petrological
(thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...
Thêm vào từ điển của tôi
21174.
clement
khoan dung, nhân từ
Thêm vào từ điển của tôi
21175.
lenient
nhân hậu, hiền hậu, khoan dung
Thêm vào từ điển của tôi
21176.
pard
(từ cổ,nghĩa cổ) con báo
Thêm vào từ điển của tôi
21177.
acuity
tính sắc nhọn (cái kim...); tín...
Thêm vào từ điển của tôi
21178.
epithelium
(sinh vật học) biểu mô
Thêm vào từ điển của tôi
21179.
italian
(thuộc) Y
Thêm vào từ điển của tôi
21180.
velvet
nhung
Thêm vào từ điển của tôi