21151.
sneck
(Ê-cốt) cái then cài, cái chốt ...
Thêm vào từ điển của tôi
21152.
eucharist
lễ ban thánh thể
Thêm vào từ điển của tôi
21153.
endorser
người chứng nhận (séc...)
Thêm vào từ điển của tôi
21154.
jag
bữa rượu, bữa chè chén
Thêm vào từ điển của tôi
21155.
jam
mứt
Thêm vào từ điển của tôi
21156.
slack
uể oải, chậm chạp
Thêm vào từ điển của tôi
21157.
automaton
máy tự động, thiết bị tự động
Thêm vào từ điển của tôi
21159.
protoplasm
(sinh vật học) chất nguyên sinh
Thêm vào từ điển của tôi
21160.
remuneration
sự thưởng, sự trả công, sự đền ...
Thêm vào từ điển của tôi