21181.
immateriality
tính vô hình, tính phi vật chất
Thêm vào từ điển của tôi
21182.
devaluation
sự làm mất giá, sự phá giá; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
21183.
masque
(sử học) vở kịch có ca vũ nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
21184.
zeppelin
khí cầu zepơlin
Thêm vào từ điển của tôi
21185.
lucifer
ma vương
Thêm vào từ điển của tôi
21186.
filial
(thuộc) con cái; (thuộc) đạo là...
Thêm vào từ điển của tôi
21187.
absorption
sự hút, sự hút thu
Thêm vào từ điển của tôi
21188.
inducement
sự xui khiến
Thêm vào từ điển của tôi
21189.
capacitance
(điện học) điện dung
Thêm vào từ điển của tôi
21190.
frap
(hàng hải) buộc chặt
Thêm vào từ điển của tôi