TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21191. tonsil (giải phẫu) hạch hạnh nhân, am...

Thêm vào từ điển của tôi
21192. unload cất gánh nặng, dỡ hàng

Thêm vào từ điển của tôi
21193. wisp nắm, mớ, búi

Thêm vào từ điển của tôi
21194. opposition sự đối lập, sự đối nhau

Thêm vào từ điển của tôi
21195. obit (từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
21196. gosling ngỗng con, ngỗng non

Thêm vào từ điển của tôi
21197. colossal khổng lồ, to lớn

Thêm vào từ điển của tôi
21198. unwedded chưa lấy vợ; chưa có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
21199. internode (thực vật học) gióng, lóng

Thêm vào từ điển của tôi
21200. equipollent bằng sức, ngang sức; tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi