21191.
blotchy
có vết bẩn, đầy vết bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
21193.
bass
(động vật học) cá pecca
Thêm vào từ điển của tôi
21195.
misapplication
sự dùng sai, sự áp dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
21196.
anthology
hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)...
Thêm vào từ điển của tôi
21197.
comical
hài hước, khôi hài, tức cười; v...
Thêm vào từ điển của tôi
21198.
counter-claim
sự phản tố, sự kiện chống lại
Thêm vào từ điển của tôi
21199.
flavoursome
có mùi thơm, gây mùi thơm
Thêm vào từ điển của tôi
21200.
splintery
có mảnh vụn
Thêm vào từ điển của tôi