TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21131. long pig thịt người

Thêm vào từ điển của tôi
21132. xebec (hàng hải) thuyền xêbec, thuyền...

Thêm vào từ điển của tôi
21133. dexterity sự khéo tay, sự khéo léo; tài k...

Thêm vào từ điển của tôi
21134. rearmament sự vũ trang lại

Thêm vào từ điển của tôi
21135. menstruation sự thấy kinh

Thêm vào từ điển của tôi
21136. gage đồ cầm, vật cược, vật làm tin

Thêm vào từ điển của tôi
21137. breeches quần ống túm (túm lại ở dưới đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
21138. cusp đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)

Thêm vào từ điển của tôi
21139. discriminant (toán học) biệt số; biệt chức

Thêm vào từ điển của tôi
21140. historical lịch sử, (thuộc) lịch sử; có li...

Thêm vào từ điển của tôi