TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21131. bronchial (thuộc) cuống phổi

Thêm vào từ điển của tôi
21132. obit (từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ...

Thêm vào từ điển của tôi
21133. kampong khu vực có hàng rào bao quanh

Thêm vào từ điển của tôi
21134. nominally trên danh nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
21135. kartell (kinh tế) cacten ((cũng) kartel...

Thêm vào từ điển của tôi
21136. summation (toán học) sự tổng; phép tổng

Thêm vào từ điển của tôi
21137. eats (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
21138. non-com (thực vật học) (viết tắt) của n...

Thêm vào từ điển của tôi
21139. eucharist lễ ban thánh thể

Thêm vào từ điển của tôi
21140. flat rate tỷ lệ cố định

Thêm vào từ điển của tôi