TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20901. consulting-room phòng khám bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
20902. excavate đào

Thêm vào từ điển của tôi
20903. nominally trên danh nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
20904. thesaurus bộ từ điển lớn, bộ toàn thư

Thêm vào từ điển của tôi
20905. gala hội, hội hè

Thêm vào từ điển của tôi
20906. tangibles (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20907. solemnity sự trọng thể, sự long trọng; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
20908. unpleasingness tính không dễ chịu, tính khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20909. inventory sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ M...

Thêm vào từ điển của tôi
20910. cryptogamic (thực vật học) không hoa, ẩn ho...

Thêm vào từ điển của tôi