20901.
lateness
sự chậm trễ, sự muộn
Thêm vào từ điển của tôi
20902.
cryptogamous
(thực vật học) không hoa, ẩn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
20904.
contrary
trái ngược, nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
20905.
palmistry
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
20906.
porthole
(hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành t...
Thêm vào từ điển của tôi
20907.
omental
(giải phẫu) (thuộc) màng nối
Thêm vào từ điển của tôi
20908.
ceaselessness
tính không ngừng, tính không ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20909.
preservative
để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...
Thêm vào từ điển của tôi
20910.
disobey
không vâng lời, không tuân lệnh
Thêm vào từ điển của tôi