20912.
amputee
người cụt (chân, tay)
Thêm vào từ điển của tôi
20913.
genetics
di truyền học
Thêm vào từ điển của tôi
20914.
crematorium
lò thiêu (xác); nơi hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
20915.
grouchy
hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
20916.
judiciary
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
20917.
money-man
người đầu tư, người bỏ vốn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
20918.
phototelegraphy
thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...
Thêm vào từ điển của tôi
20919.
tat
tit you tat ăn miếng trả miếng
Thêm vào từ điển của tôi
20920.
repatriation
sự hồi hương, sự trở về nước
Thêm vào từ điển của tôi