20911.
zest
điều thú vị, điều vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
20913.
snub
tẹt và hếch (mũi)
Thêm vào từ điển của tôi
20914.
metamerism
(sinh vật học) hiện tượng phân ...
Thêm vào từ điển của tôi
20915.
coup
việc làm táo bạo; hành động phi...
Thêm vào từ điển của tôi
20916.
biquadratic
(toán học) trùng phương
Thêm vào từ điển của tôi
20917.
submammary
(giải phẫu) dưới vú
Thêm vào từ điển của tôi
20918.
decagon
(toán học) hình mười cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
20919.
smother
lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ
Thêm vào từ điển của tôi
20920.
two-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắ...
Thêm vào từ điển của tôi