TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20911. intercommunicability sự có liên lạc với nhau, sự có ...

Thêm vào từ điển của tôi
20912. amputee người cụt (chân, tay)

Thêm vào từ điển của tôi
20913. genetics di truyền học

Thêm vào từ điển của tôi
20914. crematorium lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
20915. grouchy hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
20916. judiciary (thuộc) toà án; (thuộc) quan to...

Thêm vào từ điển của tôi
20917. money-man người đầu tư, người bỏ vốn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
20918. phototelegraphy thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...

Thêm vào từ điển của tôi
20919. tat tit you tat ăn miếng trả miếng

Thêm vào từ điển của tôi
20920. repatriation sự hồi hương, sự trở về nước

Thêm vào từ điển của tôi