TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20911. preservative để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...

Thêm vào từ điển của tôi
20912. disobey không vâng lời, không tuân lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
20913. tenacity tính chất dai, tính chất bền, t...

Thêm vào từ điển của tôi
20914. post mortem sau khi chết

Thêm vào từ điển của tôi
20915. decagon (toán học) hình mười cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
20916. litigation sự kiện tụng, sự tranh chấp

Thêm vào từ điển của tôi
20917. decarbonize (hoá học) khử cacbon; khử axit ...

Thêm vào từ điển của tôi
20918. uncontemplated không dự tính trước, không ngờ

Thêm vào từ điển của tôi
20919. kartell (kinh tế) cacten ((cũng) kartel...

Thêm vào từ điển của tôi
20920. custom-built chế tạo theo sự đặt hàng riêng

Thêm vào từ điển của tôi