20881.
quinsy
(y học) viêm họng, viêm hạch hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20882.
chisel
cái đục, cái chàng
Thêm vào từ điển của tôi
20883.
antisocialist
chống chủ nghĩa xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
20884.
chastity
sự trong trắng, lòng trinh bạch...
Thêm vào từ điển của tôi
20886.
redemption
sự mua lại, sự chuộc lại (vật c...
Thêm vào từ điển của tôi
20887.
admonition
sự khiển trách, sự quở mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
20888.
fiery
ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
Thêm vào từ điển của tôi
20889.
emphatic
nhấn mạnh, nhấn giọng
Thêm vào từ điển của tôi
20890.
dementia
(y học) chứng mất trí
Thêm vào từ điển của tôi