20871.
colloquial
thông tục
Thêm vào từ điển của tôi
20872.
mitral valve
(giải phẫu) van hai lá
Thêm vào từ điển của tôi
20873.
cloddish
quê mùa cục mịch, thô kệch
Thêm vào từ điển của tôi
20875.
reassuring
làm yên lòng; làm vững dạ
Thêm vào từ điển của tôi
20876.
parry
miếng đỡ, miếng gạt
Thêm vào từ điển của tôi
20877.
alluvial
(thuộc) bồi tích, (thuộc) đất b...
Thêm vào từ điển của tôi
20878.
aqueous
(thuộc) nước; có nước
Thêm vào từ điển của tôi
20879.
numerical
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
20880.
poultry farm
trại chăn nuôi gà vịt
Thêm vào từ điển của tôi