TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20871. sea eagle chim ưng biển

Thêm vào từ điển của tôi
20872. fraudulent mắc tội gian lận; mắc tội lừa l...

Thêm vào từ điển của tôi
20873. unwedded chưa lấy vợ; chưa có chồng

Thêm vào từ điển của tôi
20874. straggler người đi không theo hàng theo l...

Thêm vào từ điển của tôi
20875. sulky hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...

Thêm vào từ điển của tôi
20876. thermogenesis sự sinh nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
20877. gage đồ cầm, vật cược, vật làm tin

Thêm vào từ điển của tôi
20878. moonlit dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
20879. banjoist người chơi đàn banjô

Thêm vào từ điển của tôi
20880. sickening làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tở...

Thêm vào từ điển của tôi