TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20891. readily sẵn sàng

Thêm vào từ điển của tôi
20892. acuity tính sắc nhọn (cái kim...); tín...

Thêm vào từ điển của tôi
20893. superman siêu nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20894. italic (ngành in), ((thường) số nhiều)...

Thêm vào từ điển của tôi
20895. pay-day ngày trả tiền, ngày phát lương

Thêm vào từ điển của tôi
20896. accolade sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20897. internode (thực vật học) gióng, lóng

Thêm vào từ điển của tôi
20898. retrospect sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn l...

Thêm vào từ điển của tôi
20899. flange (kỹ thuật) cái mép bích; mép, c...

Thêm vào từ điển của tôi
20900. discriminant (toán học) biệt số; biệt chức

Thêm vào từ điển của tôi