20891.
magnetometer
cái đo từ, từ kế
Thêm vào từ điển của tôi
20892.
tautological
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
20894.
velocipede
xe đạp ẩy chân
Thêm vào từ điển của tôi
20895.
quiz
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20896.
kampong
khu vực có hàng rào bao quanh
Thêm vào từ điển của tôi
20897.
aorta
(giải phẫu) động mạch chủ
Thêm vào từ điển của tôi
20898.
abductor
người bắt cóc, người cuỗm đi, n...
Thêm vào từ điển của tôi
20899.
reputed
có tiếng tốt, nổi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
20900.
ecclesiastical
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi