20931.
snuff-taker
người hít thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
20933.
epithelium
(sinh vật học) biểu mô
Thêm vào từ điển của tôi
20934.
reportage
bài phóng s
Thêm vào từ điển của tôi
20935.
taxi
xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
20936.
amenorrhea
(y học) sự mất kinh
Thêm vào từ điển của tôi
20937.
indecipherable
không thể đọc ra được; không th...
Thêm vào từ điển của tôi
20938.
red-light
đèn đỏ (tín hiệu báo nguy, tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
20939.
relativity
tính tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
20940.
philanthropic
yêu người, thương người; nhân đ...
Thêm vào từ điển của tôi