TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20851. sleight sự khéo tay, sự nhay tay

Thêm vào từ điển của tôi
20852. overhaul sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xé...

Thêm vào từ điển của tôi
20853. biscuit bánh quy

Thêm vào từ điển của tôi
20854. odourless không có mùi

Thêm vào từ điển của tôi
20855. deceit sự lừa dối, sự đánh lừa, sự lừa...

Thêm vào từ điển của tôi
20856. puritan (tôn giáo) (Purian) người theo ...

Thêm vào từ điển của tôi
20857. aptitude aptitude for khuynh hướng

Thêm vào từ điển của tôi
20858. gallon Galông (đơn vị đo lường chất lỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
20859. caress sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu ...

Thêm vào từ điển của tôi
20860. bulkhead (hàng hải) vách ngăn

Thêm vào từ điển của tôi