TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20861. distingué cao nhã, thanh lịch ((cũng) dis...

Thêm vào từ điển của tôi
20862. scrunch (như) crunch

Thêm vào từ điển của tôi
20863. narration sự kể chuyện, sự tường thuật, s...

Thêm vào từ điển của tôi
20864. tweet tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hó...

Thêm vào từ điển của tôi
20865. vela (giải phẫu) vòm miệng mềm

Thêm vào từ điển của tôi
20866. incurableness sự không thể chữa được, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
20867. kinkiness sự quăn, sự xoắn (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
20868. egg-head (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
20869. bastinado trận đòn vào lòng bàn chân

Thêm vào từ điển của tôi
20870. phlegmon (y học) viêm tấy

Thêm vào từ điển của tôi