20841.
technologic
(thuộc) kỹ thuật, có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
20842.
mikado
thiên hoàng (vua Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
20843.
ergotine
(dược học) Ecgôtin
Thêm vào từ điển của tôi
20844.
caress
sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu ...
Thêm vào từ điển của tôi
20845.
grouchy
hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
20846.
petitioner
người cầu xin, người thỉnh cầu;...
Thêm vào từ điển của tôi
20847.
narcissist
người tự yêu mình; người quá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20848.
epigraphist
nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá...
Thêm vào từ điển của tôi
20850.
pewter
hợp kim thiếc
Thêm vào từ điển của tôi