20841.
endothelium
(sinh vật học) màng trong
Thêm vào từ điển của tôi
20842.
crux
vấn đề nan giải, mối khó khăn
Thêm vào từ điển của tôi
20843.
backhanded
trái, sấp tay
Thêm vào từ điển của tôi
20844.
mikado
thiên hoàng (vua Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
20845.
embryology
(động vật học) khoa phôi thai, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20846.
politically
về mặt chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
20847.
hyperbole
(văn học) phép ngoa dụ
Thêm vào từ điển của tôi
20848.
texture
sự dệt, lối dệt (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
20849.
vesicular
(giải phẫu); (thực vật học) (th...
Thêm vào từ điển của tôi
20850.
convergent
(vật lý); (toán học) hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi