20841.
poultry farm
trại chăn nuôi gà vịt
Thêm vào từ điển của tôi
20842.
weightless
không nặng, không có trọng lượn...
Thêm vào từ điển của tôi
20843.
clasp
cái móc, cái gài
Thêm vào từ điển của tôi
20844.
catoptrics
(vật lý) môn phản xạ, phản xạ h...
Thêm vào từ điển của tôi
20845.
politically
về mặt chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
20846.
archibald
(quân sự), (từ lóng) súng cao ...
Thêm vào từ điển của tôi
20847.
depression
chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt x...
Thêm vào từ điển của tôi
20848.
barmaid
cô gái phục vụ ở quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
20849.
colloquial
thông tục
Thêm vào từ điển của tôi
20850.
obi
(như) obeah
Thêm vào từ điển của tôi