TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20831. anthology hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)...

Thêm vào từ điển của tôi
20832. weightless không nặng, không có trọng lượn...

Thêm vào từ điển của tôi
20833. dipteral (kiến trúc) có hai hàng cột (to...

Thêm vào từ điển của tôi
20834. automaton máy tự động, thiết bị tự động

Thêm vào từ điển của tôi
20835. contractile có thể rút lại, có thể co lại

Thêm vào từ điển của tôi
20836. deport trục xuất; phát vãng, đày đi

Thêm vào từ điển của tôi
20837. binary đôi, nhị nguyên, nhị phân

Thêm vào từ điển của tôi
20838. archibald (quân sự), (từ lóng) súng cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
20839. withhold từ chối không làm; từ chối khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
20840. suck-in (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất v...

Thêm vào từ điển của tôi