TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20821. monologue (sân khấu) kịch một vai; độc bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
20822. amend sửa cho tốt hơn, làm cho tốt hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
20823. itty-bitty (như) tí xinh, tí tẹo

Thêm vào từ điển của tôi
20824. dixie (quân sự) nồi lớn (để đun nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
20825. panzer thiết giáp

Thêm vào từ điển của tôi
20826. simulacra hình bóng, hình ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
20827. misapplication sự dùng sai, sự áp dụng sai

Thêm vào từ điển của tôi
20828. delate tố cáo, tố giác; mách lẻo

Thêm vào từ điển của tôi
20829. tangibles (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20830. narcissistic tự yêu mình; quá chú ý đến vẻ đ...

Thêm vào từ điển của tôi