20811.
coup
việc làm táo bạo; hành động phi...
Thêm vào từ điển của tôi
20812.
palmistry
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
20813.
democrat
người theo chế độ dân chủ
Thêm vào từ điển của tôi
20814.
faucet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng r...
Thêm vào từ điển của tôi
20815.
squint
(y học) lác (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
20816.
gluttony
tính háu ăn, thói phàm ăn, thói...
Thêm vào từ điển của tôi
20817.
itty-bitty
(như) tí xinh, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
20818.
panties
(thông tục) quần trẻ con; xì lí...
Thêm vào từ điển của tôi
20820.
trapeze
(thể dục,thể thao) đu, xà treo
Thêm vào từ điển của tôi