TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20521. interloper người xâm phạm quyền lợi người ...

Thêm vào từ điển của tôi
20522. silver plate bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...

Thêm vào từ điển của tôi
20523. new look kiểu mới, mốt mới

Thêm vào từ điển của tôi
20524. call-over sự gọi tên, sự điểm danh (học s...

Thêm vào từ điển của tôi
20525. illy đau yếu, ốm

Thêm vào từ điển của tôi
20526. crayon phấn vẽ màu; bút chì màu

Thêm vào từ điển của tôi
20527. seamless không có đường nối, liền một mả...

Thêm vào từ điển của tôi
20528. counter-attraction sức hút ngược lại

Thêm vào từ điển của tôi
20529. japonica cây lê Nhật bản (thường dùng để...

Thêm vào từ điển của tôi
20530. paragon mẫu mực; tuyệt phẩm

Thêm vào từ điển của tôi