TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20511. poodle-faker (từ lóng) anh chàng bám váy phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
20512. self đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
20513. unpleasingness tính không dễ chịu, tính khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20514. crematorium lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
20515. khalifa vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
20516. invincibility tính vô địch, tính không thể bị...

Thêm vào từ điển của tôi
20517. versatility sự có nhiều tài; tính linh hoạt

Thêm vào từ điển của tôi
20518. laminated thành phiến, thành lá, gồm nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
20519. cueist người chơi bi-a

Thêm vào từ điển của tôi
20520. alumnus (nguyên) học sinh; (nguyên) học...

Thêm vào từ điển của tôi