20491.
inseparability
tính không thể tách rời được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
20492.
prospectus
giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20493.
cryptogamic
(thực vật học) không hoa, ẩn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
20494.
european
(thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại...
Thêm vào từ điển của tôi
20495.
apophysis
(giải phẫu) mỏm, mấu
Thêm vào từ điển của tôi
20496.
indisposed
không thích, không muốn, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
20497.
table d'hôte
a table_d'hôte lunch bữa ăn trư...
Thêm vào từ điển của tôi
20498.
zest
điều thú vị, điều vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
20499.
extend
duỗi thẳng (tay, chân...); đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi