TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20541. tambourine (âm nhạc) trống prôvăng

Thêm vào từ điển của tôi
20542. hong dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm...

Thêm vào từ điển của tôi
20543. affricate (ngôn ngữ học) âm tắc xát

Thêm vào từ điển của tôi
20544. voluptuous khoái lạc; ưa nhục dục

Thêm vào từ điển của tôi
20545. discus (thể dục,thể thao) đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
20546. crayon phấn vẽ màu; bút chì màu

Thêm vào từ điển của tôi
20547. self đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
20548. ergotine (dược học) Ecgôtin

Thêm vào từ điển của tôi
20549. habitant người ở, người cư trú

Thêm vào từ điển của tôi
20550. subaxillary (giải phẫu) dưới nách

Thêm vào từ điển của tôi