TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20541. sugarless không có đường, không ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
20542. axle (kỹ thuật) trục xe

Thêm vào từ điển của tôi
20543. inquisitive tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch

Thêm vào từ điển của tôi
20544. impassiveness (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
20545. gluttony tính háu ăn, thói phàm ăn, thói...

Thêm vào từ điển của tôi
20546. encyclical (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi...

Thêm vào từ điển của tôi
20547. tod (động vật học), (tiếng địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi
20548. inclusiveness tính chất bao gồm

Thêm vào từ điển của tôi
20549. allopathic (y học) (thuộc) phép chữa đối c...

Thêm vào từ điển của tôi
20550. yellow fever (y học) bệnh sốt vàng

Thêm vào từ điển của tôi