20531.
promenade
cuộc đi dạo; cuộc đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
20532.
mumbo jumbo
vật thờ (của các bộ lạc miền nú...
Thêm vào từ điển của tôi
20533.
lubricant
chất bôi trơn, dầu nhờn
Thêm vào từ điển của tôi
20534.
interweaver
người dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
20535.
petitioner
người cầu xin, người thỉnh cầu;...
Thêm vào từ điển của tôi
20536.
devocalise
(ngôn ngữ học) làm mất thanh
Thêm vào từ điển của tôi
20537.
luminescence
sự phát sáng, sự phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
20538.
sedation
(y học) sự làm dịu, sự làm giảm...
Thêm vào từ điển của tôi
20539.
constituency
các cử tri, những người đi bỏ p...
Thêm vào từ điển của tôi
20540.
cock-and-bull
cock-and-bull story chuyện bịa,...
Thêm vào từ điển của tôi