20201.
wop
(Wop) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ ló...
Thêm vào từ điển của tôi
20202.
picot
rìa răng (đăng ten)
Thêm vào từ điển của tôi
20203.
hong
dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm...
Thêm vào từ điển của tôi
20204.
coquetry
tính hay làm đỏm, tính hay làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
20205.
eugenics
thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20206.
carpentry
nghề thợ mộc
Thêm vào từ điển của tôi
20207.
unmanned
không có người
Thêm vào từ điển của tôi
20208.
incontrovertible
không thể bàn cãi, không thể tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20209.
oak
(thực vật học) cây sồi
Thêm vào từ điển của tôi
20210.
smasher
người đập vỡ, người đánh vỡ
Thêm vào từ điển của tôi