20191.
mumbo jumbo
vật thờ (của các bộ lạc miền nú...
Thêm vào từ điển của tôi
20192.
perdurability
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
20193.
signor
ông, ngài (người Y)
Thêm vào từ điển của tôi
20194.
cummer
(Ê-cốt) mẹ đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
20195.
enact
ban hành (đạo luật)
Thêm vào từ điển của tôi
20196.
capaciousness
cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...
Thêm vào từ điển của tôi
20197.
wallah
(Anh-An) người làm, người làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
20198.
itty-bitty
(như) tí xinh, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
20199.
allopathic
(y học) (thuộc) phép chữa đối c...
Thêm vào từ điển của tôi
20200.
unladen
dỡ hàng
Thêm vào từ điển của tôi