20141.
discriminant
(toán học) biệt số; biệt chức
Thêm vào từ điển của tôi
20142.
fop
công tử bột
Thêm vào từ điển của tôi
20143.
over-the-counter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán khô...
Thêm vào từ điển của tôi
20144.
cryptogamic
(thực vật học) không hoa, ẩn ho...
Thêm vào từ điển của tôi
20146.
multiplier
(toán học) số nhân
Thêm vào từ điển của tôi
20147.
incontrovertible
không thể bàn cãi, không thể tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20149.
amalgamated
(hoá học) đã hỗn hồng
Thêm vào từ điển của tôi