20141.
backside
mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
20142.
heliport
sân bay lên thẳng (sân bay cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
20144.
lichen
địa y
Thêm vào từ điển của tôi
20145.
peddler
người bán rong
Thêm vào từ điển của tôi
20146.
scrounger
(từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
20148.
oppression
sự đàn áp, sự áp bức
Thêm vào từ điển của tôi
20150.
confederate
liên minh, liên hiệp
Thêm vào từ điển của tôi