20131.
sculptor
nhà điêu khắc; thợ chạm
Thêm vào từ điển của tôi
20132.
aegrotat
giấy chứng nhận ốm nặng không d...
Thêm vào từ điển của tôi
20133.
barrow
gò, đống (chỉ dùng với tên địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
20134.
sanguineous
(y học) có máu
Thêm vào từ điển của tôi
20135.
forgery
sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...)
Thêm vào từ điển của tôi
20136.
transfer
sự di chuyển, sự dời chỗ; sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20137.
retort
sự trả miếng, sự trả đũa; sự vặ...
Thêm vào từ điển của tôi
20138.
b.c
...
Thêm vào từ điển của tôi