TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20131. frothy có bọt, nổi bọt, sủi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
20132. wile mưu mẹo, mưu chước

Thêm vào từ điển của tôi
20133. appointed được bổ nhiệm, được chỉ định, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
20134. green-blindness (y học) chứng mù màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
20135. dream-land xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
20136. karma nghiệp (đạo Phật)

Thêm vào từ điển của tôi
20137. publicly công khai

Thêm vào từ điển của tôi
20138. shipwright thợ đóng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
20139. up-and-coming (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt...

Thêm vào từ điển của tôi
20140. enunciate đề ra, nói ra, phát biểu (một q...

Thêm vào từ điển của tôi