20171.
kismet
số phận, số mệnh
Thêm vào từ điển của tôi
20172.
congenial
cùng tính tình, cùng tính chất,...
Thêm vào từ điển của tôi
20173.
leeriness
tính ranh mãnh, tính láu cá
Thêm vào từ điển của tôi
20174.
hewn
chặt, đốn, đẽo; bổ
Thêm vào từ điển của tôi
20175.
atmospherical
(thuộc) quyển khí, (thuộc) khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
20176.
loft
gác xép
Thêm vào từ điển của tôi
20177.
surpass
hơn, vượt, trội hơn
Thêm vào từ điển của tôi
20178.
glee
niềm hân hoan, niềm vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
20179.
signor
ông, ngài (người Y)
Thêm vào từ điển của tôi
20180.
so-so
vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...
Thêm vào từ điển của tôi