20171.
philanthropist
người yêu người, kẻ thương ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
20172.
endocrinology
(sinh vật học) khoa nội tiết
Thêm vào từ điển của tôi
20173.
tuppence
(thông tục) (như) twopence
Thêm vào từ điển của tôi
20174.
conceited
tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20175.
envision
nhìn thấy như trong ảo ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
20176.
waffle
bánh quế
Thêm vào từ điển của tôi
20177.
theatrical
(thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20178.
threshing
sự đập (lúa)
Thêm vào từ điển của tôi
20179.
cantankerous
khó tính, hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
20180.
pluto
(thần thoại,thần học) Diêm vươn...
Thêm vào từ điển của tôi