20171.
hiss
tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
20172.
oval
có hình trái xoan
Thêm vào từ điển của tôi
20173.
runt
nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
20174.
pervasive
toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
20175.
porpoise
(động vật học) cá heo
Thêm vào từ điển của tôi
20176.
devocalise
(ngôn ngữ học) làm mất thanh
Thêm vào từ điển của tôi
20177.
statewide
khắp nước
Thêm vào từ điển của tôi
20178.
quacdragesimal
(tôn giáo) (thuộc) tuần trai gi...
Thêm vào từ điển của tôi
20180.
by and by
tương lai
Thêm vào từ điển của tôi