20111.
reprimand
lời khiển trách, lời quở trách
Thêm vào từ điển của tôi
20112.
toco
(từ lóng) sự đánh đập, sự trừng...
Thêm vào từ điển của tôi
20113.
ne'er
(thơ ca) (viết tắt) của never
Thêm vào từ điển của tôi
20114.
impendent
sắp xảy đến, xảy đến trước mắt
Thêm vào từ điển của tôi
20115.
seismography
môm ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
20116.
skulkingly
trốn tránh, lỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
20117.
synodic
(thuộc) hội nghị tôn giáo
Thêm vào từ điển của tôi
20118.
ceaseless
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
20119.
conduction
(vật lý) sự dẫn; tính dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
20120.
calculability
tính có thể đếm được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi