TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20151. scalpel (y học) dao mổ

Thêm vào từ điển của tôi
20152. obsolete không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
20153. batting (thể dục,thể thao) sự đánh (bón...

Thêm vào từ điển của tôi
20154. sun-bathe tắm nắng

Thêm vào từ điển của tôi
20155. old-wives' tale chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm m...

Thêm vào từ điển của tôi
20156. sowing-time mùa gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
20157. somersault sự nhảy lộn nhào

Thêm vào từ điển của tôi
20158. rhea (động vật học) đà điểu Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
20159. faunistical (thuộc) việc nghiên cứu hệ động...

Thêm vào từ điển của tôi
20160. wether cừu thiến

Thêm vào từ điển của tôi