TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20151. disannulment sự bãi bỏ, sự thủ tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
20152. reparation sự sửa chữa, sự tu sửa

Thêm vào từ điển của tôi
20153. scullion (từ cổ,nghĩa cổ) người phụ bếp,...

Thêm vào từ điển của tôi
20154. ennuyé người buồn chán, người chán nản

Thêm vào từ điển của tôi
20155. melody giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
20156. superman siêu nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20157. scalpel (y học) dao mổ

Thêm vào từ điển của tôi
20158. philanthropist người yêu người, kẻ thương ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
20159. prevalent thường thấy, thịnh hành, đang l...

Thêm vào từ điển của tôi
20160. endocrinology (sinh vật học) khoa nội tiết

Thêm vào từ điển của tôi