20121.
tip-up
lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...
Thêm vào từ điển của tôi
20122.
insulator
người cô lập, người cách ly
Thêm vào từ điển của tôi
20123.
celtic
tiếng Xen-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
20124.
beton
bê tông
Thêm vào từ điển của tôi
20125.
pay-envelope
phong bì tiền lương
Thêm vào từ điển của tôi
20127.
modifier
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
20128.
dog-house
cũi chó, chuồng chó
Thêm vào từ điển của tôi
20129.
corked
có mùi nút chai (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
20130.
monad
(triết học) đơn t
Thêm vào từ điển của tôi