20161.
manpower
nhân lực; sức người
Thêm vào từ điển của tôi
20162.
confide
nói riêng; giãi bày tâm sự
Thêm vào từ điển của tôi
20163.
thereabout
gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
20164.
dread
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khi...
Thêm vào từ điển của tôi
20165.
philanthropist
người yêu người, kẻ thương ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
20166.
ancillary
phụ thuộc, lệ thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
20167.
ingestion
sự ăn vào bụng
Thêm vào từ điển của tôi
20168.
acorn
(thực vật học) quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi
20169.
amaze
làm kinh ngạc, làm sửng sốt, là...
Thêm vào từ điển của tôi
20170.
notional
(thuộc) ý niệm, (thuộc) khái ni...
Thêm vào từ điển của tôi