TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19941. prevalence sự thường xảy ra, sự thịnh hành...

Thêm vào từ điển của tôi
19942. batata khoai lang

Thêm vào từ điển của tôi
19943. hand-loom khung cửi

Thêm vào từ điển của tôi
19944. inheritance sự thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
19945. coquetry tính hay làm đỏm, tính hay làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
19946. intercommunicability sự có liên lạc với nhau, sự có ...

Thêm vào từ điển của tôi
19947. brim miệng (bát, chén, cốc)

Thêm vào từ điển của tôi
19948. unmanned không có người

Thêm vào từ điển của tôi
19949. condenser (vật lý) bình ngưng

Thêm vào từ điển của tôi
19950. topper kéo tỉa ngọn cây

Thêm vào từ điển của tôi