19911.
swore
lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
19912.
rake-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19913.
parental
(thuộc) cha mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
19914.
taurus
(thiên văn học) chòm sao Kim ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19915.
rice-mill
nhà máy xay (gạo)
Thêm vào từ điển của tôi
19916.
antitheism
thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
19917.
convincing
làm cho người ta tin, có sức th...
Thêm vào từ điển của tôi
19919.
floopy
lạch bạch
Thêm vào từ điển của tôi
19920.
retroflexion
tình trạng gập ra phía sau
Thêm vào từ điển của tôi