TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19911. insurrectionise gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi...

Thêm vào từ điển của tôi
19912. livable có thể ở được

Thêm vào từ điển của tôi
19913. auricle tai ngoài (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
19914. mirage (vật lý) ảo tượng

Thêm vào từ điển của tôi
19915. depletion sự tháo hết ra, sự rút hết ra, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19916. occupancy sự chiếm đóng, sự chiếm giữ

Thêm vào từ điển của tôi
19917. femoral (giải phẫu) (thuộc) đùi

Thêm vào từ điển của tôi
19918. ideology sự nghiên cứu tư tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
19919. feral hoang dã

Thêm vào từ điển của tôi
19920. mispunctuate chấm câu sai

Thêm vào từ điển của tôi