TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19921. higher-up (thông tục) người quyền cao chứ...

Thêm vào từ điển của tôi
19922. acuity tính sắc nhọn (cái kim...); tín...

Thêm vào từ điển của tôi
19923. manpower nhân lực; sức người

Thêm vào từ điển của tôi
19924. confide nói riêng; giãi bày tâm sự

Thêm vào từ điển của tôi
19925. talcose có chứa chất tan

Thêm vào từ điển của tôi
19926. chatterbox đứa bé nói líu lo

Thêm vào từ điển của tôi
19927. sprain sự bong gân

Thêm vào từ điển của tôi
19928. integumentary (thuộc) da, (thuộc) vỏ, (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19929. profess tuyên bố, bày tỏ, nói ra

Thêm vào từ điển của tôi
19930. shipwright thợ đóng tàu

Thêm vào từ điển của tôi