TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19921. outward-bound (hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...

Thêm vào từ điển của tôi
19922. rime (như) rhyme

Thêm vào từ điển của tôi
19923. synodical (thuộc) hội nghị tôn giáo

Thêm vào từ điển của tôi
19924. unpin bỏ kim băng, bỏ đinh ghim

Thêm vào từ điển của tôi
19925. goblet ly có chân, cốc nhỏ có chân

Thêm vào từ điển của tôi
19926. contra đối với, chống với, ngược lại, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19927. femoral (giải phẫu) (thuộc) đùi

Thêm vào từ điển của tôi
19928. refractional khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
19929. pest người làm hại, vật làm hại

Thêm vào từ điển của tôi
19930. lavabo (tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Th...

Thêm vào từ điển của tôi