19931.
corolla
(thông tục) tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19932.
phototherapy
(y học) phép chữa bệnh bằng ánh...
Thêm vào từ điển của tôi
19933.
taurus
(thiên văn học) chòm sao Kim ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19934.
shepherd's pie
món thịt băm nấu với khoai tây ...
Thêm vào từ điển của tôi
19935.
memorabilia
những sự việc đáng ghi nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
19936.
reappraisal
sự nhận định mới, sự nhận định ...
Thêm vào từ điển của tôi
19937.
unarmed
bị tước khí giới
Thêm vào từ điển của tôi
19938.
free soil
miền không có chế độ nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi
19939.
seismography
môm ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
19940.
potassium
(hoá học) kali
Thêm vào từ điển của tôi