TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19931. foam bọt (nước biển, bia...)

Thêm vào từ điển của tôi
19932. eliminatory loại, có tính chất loại ra, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
19933. calculability tính có thể đếm được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
19934. awning tấm vải bạt (để che nắng, mưa.....

Thêm vào từ điển của tôi
19935. confide nói riêng; giãi bày tâm sự

Thêm vào từ điển của tôi
19936. ancillary phụ thuộc, lệ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
19937. apathy tính không tình cảm, tính lãnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
19938. coping (kiến trúc) mái tường, đầu tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
19939. sallowness màu tái, vẻ tái xám (của da)

Thêm vào từ điển của tôi
19940. chaffinch (động vật học) chim mai hoa

Thêm vào từ điển của tôi