TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19931. inhospitable không mến khách

Thêm vào từ điển của tôi
19932. flay lột da

Thêm vào từ điển của tôi
19933. golf-club gậy đánh gôn

Thêm vào từ điển của tôi
19934. pest người làm hại, vật làm hại

Thêm vào từ điển của tôi
19935. jeremiah nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo n...

Thêm vào từ điển của tôi
19936. agouti (động vật học) chuột lang aguti

Thêm vào từ điển của tôi
19937. siller (Ê-cốt) bạc

Thêm vào từ điển của tôi
19938. capitalist nhà tư bản

Thêm vào từ điển của tôi
19939. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19940. scalpel (y học) dao mổ

Thêm vào từ điển của tôi