TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19961. unthwarted không bị cn trở, không bị phá n...

Thêm vào từ điển của tôi
19962. fledgeless không có lông, không có lông cá...

Thêm vào từ điển của tôi
19963. rhea (động vật học) đà điểu Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
19964. incubation sự ấp trứng

Thêm vào từ điển của tôi
19965. impoundage sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...

Thêm vào từ điển của tôi
19966. futurist người theo thuyết vị lai

Thêm vào từ điển của tôi
19967. appointed được bổ nhiệm, được chỉ định, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19968. thereat (từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại ...

Thêm vào từ điển của tôi
19969. apathy tính không tình cảm, tính lãnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
19970. skirt-dance nhảy xoè váy

Thêm vào từ điển của tôi