TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19961. morpheus (thần thoại,thần học) thần mộng...

Thêm vào từ điển của tôi
19962. infecundity tính không màu mỡ, sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
19963. disingenuousness tính không thành thật, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
19964. secrete cất, giấu

Thêm vào từ điển của tôi
19965. confederate liên minh, liên hiệp

Thêm vào từ điển của tôi
19966. transcendentalism (triết học) thuyết tiên nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
19967. frothy có bọt, nổi bọt, sủi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
19968. new look kiểu mới, mốt mới

Thêm vào từ điển của tôi
19969. green-blindness (y học) chứng mù màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
19970. intuitiveness tính trực giác

Thêm vào từ điển của tôi