19971.
outworker
công nhân làm việc ngoài nhà má...
Thêm vào từ điển của tôi
19972.
syndactylous
(động vật học) có ngón dính nha...
Thêm vào từ điển của tôi
19973.
bole
thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
19975.
engorgement
sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
Thêm vào từ điển của tôi
19976.
condense
làm đặc lại (chất nước); làm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19977.
ferocity
tính dữ tợn, tính hung ác
Thêm vào từ điển của tôi
19978.
conducive
có ích, có lợi
Thêm vào từ điển của tôi
19979.
methyl
(hoá học) Metyla
Thêm vào từ điển của tôi
19980.
sedation
(y học) sự làm dịu, sự làm giảm...
Thêm vào từ điển của tôi