19901.
unsurrendered
không bị bỏ, không bị từ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19902.
outbreak
sự phun lửa (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
19903.
investiture
lễ phong chức
Thêm vào từ điển của tôi
19904.
operative
có tác dụng, có hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
19905.
irruption
sự xông vào, sự xâm nhập
Thêm vào từ điển của tôi
19906.
devastator
người tàn phá, người phá huỷ, n...
Thêm vào từ điển của tôi
19907.
condensation
sự hoá đặc (chất nước); sự ngưn...
Thêm vào từ điển của tôi
19908.
parental
(thuộc) cha mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
19909.
lazarus
người nghèo đói
Thêm vào từ điển của tôi
19910.
parkway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường ...
Thêm vào từ điển của tôi