TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19881. inventor người phát minh, người sáng chế...

Thêm vào từ điển của tôi
19882. enunciate đề ra, nói ra, phát biểu (một q...

Thêm vào từ điển của tôi
19883. unline tháo lót (áo...)

Thêm vào từ điển của tôi
19884. archives văn thư lưu trữ

Thêm vào từ điển của tôi
19885. sleeper người ngủ; người hay ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
19886. rodent (động vật học) (thuộc) bộ gặm n...

Thêm vào từ điển của tôi
19887. transillumination (y học) phương pháp soi qua

Thêm vào từ điển của tôi
19888. swarthy ngăm đen (da)

Thêm vào từ điển của tôi
19889. spriggy có nhiều cành con

Thêm vào từ điển của tôi
19890. thesis luận văn, luận án

Thêm vào từ điển của tôi