19881.
disparity
sự chênh lệch, sự không bằng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
19882.
dispensable
có thể miễn trừ, có thể tha cho
Thêm vào từ điển của tôi
19883.
silvery
bạc, như bạc, óng ánh như bạc
Thêm vào từ điển của tôi
19884.
brushy
như bàn chải lởm chởm
Thêm vào từ điển của tôi
19885.
sloven
người nhếch nhác, người lôi thô...
Thêm vào từ điển của tôi
19886.
amphibian
(động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
19887.
stand-offishness
sự xa cách, sự khó gần, sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
19888.
occult
sâu kín, huyền bí
Thêm vào từ điển của tôi
19889.
somersault
sự nhảy lộn nhào
Thêm vào từ điển của tôi
19890.
oleography
thuật in tranh dầu
Thêm vào từ điển của tôi